Bản dịch của từ 熻煜 trong tiếng Việt

熻煜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

熻煜 (Tính từ)

xī yù
01

Rực rỡ, sáng chói; toả sáng huy hoàng (Hán-Việt: 'ửc/nhuỷ' + 'dực' ý bóng sáng rực)

光耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熻煜

Các từ liên quan

煜明
煜炜
煜煜
煜熠
煜爚
熻
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Hình thái radical:
⿰火翕
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép