Bản dịch của từ 熽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiào
01

Lửa cháy rực rỡ, nóng hừng hực như lửa thiêu đốt (nhớ đến tiếng Việt 'hiệu' như hiệu lửa bùng cháy).

火炽盛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

熽
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
𤌂, 𤌛
Hình thái radical:
⿰,火,肅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚一一丨丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép