Bản dịch của từ 燀 trong tiếng Việt
燀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
燀 (Động từ)
【chǎn】
01
Đốt cháy, làm lửa bùng lên (như lửa bập bùng trong bếp)
烧:“火之~也,固定(走)上。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rất nhiều, tràn đầy (như sự hưng thịnh, phát triển mạnh)
盛:“杀机杀运之动,莫~于秦。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nấu nướng, đun nấu bằng lửa (như nấu cơm bằng củi)
炊:“~之以薪。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Phương pháp chế biến thuốc Bắc, ngâm đào hoặc vật liệu trong nước sôi để dễ bóc vỏ
中药炮制方法之一,将桃等物放沸汤中浸泡,便于去皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
- Hình thái radical:
- ⿰火單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阐
刬
㯆
諂
䊲
䩶
産
繟
啴
蕆
旵
產
撣
玬
疸
皽
掸
瓭
䃫
担
撢
賧
黵
馾
㵌
儳
硟
䜛
䪜
䴼
㙴
䵐
幝
㬄
䱿
䴺
烃
灭
㶯
熑
煬
熕
燹
火
燱
爐
焖
㶪
暾
䚉
戱
黖
隰
𠁗
䎬
璔
篥
嶨
磢
濇
