Bản dịch của từ 燀业 trong tiếng Việt
燀业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
燀业 (Danh từ)
【chǎn yè】
01
Sự nghiệp vẻ vang; công trình, thành tích rực rỡ (thường nói về sự nghiệp lớn lao, hào quang của người hoặc triều đại)
光辉业绩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燀业
chǎn
燀
yè
业
Các từ liên quan
燀威
燀热
燀耀
燀赫
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
- Hình thái radical:
- ⿰火單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阐
刬
㯆
諂
䊲
䩶
産
繟
啴
蕆
旵
產
撣
玬
疸
皽
掸
瓭
䃫
担
撢
賧
黵
馾
㵌
儳
硟
䜛
䪜
䴼
㙴
䵐
幝
㬄
䱿
䴺
烃
灭
㶯
熑
煬
熕
燹
火
燱
爐
焖
㶪
暾
䚉
戱
黖
隰
𠁗
䎬
璔
篥
嶨
磢
濇
