Bản dịch của từ 燀热 trong tiếng Việt

燀热

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

燀热 (Tính từ)

chǎn rè
01

Quá nóng; nóng quá mức (nhiệt độ, thời tiết hoặc cảm giác nóng)

过分热。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燀热

chǎn

Các từ liên quan

燀业
燀威
燀耀
燀赫
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
燀
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Hình thái radical:
⿰火單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép