Bản dịch của từ 燀耀 trong tiếng Việt

燀耀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

燀耀 (Động từ)

chǎn yào
01

Rực rỡ, huy hoàng; sáng chói, lộng lẫy (thường mô tả danh tiếng, vẻ sáng rực của sự vật hoặc vẻ oai phong).

1.烜赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỏa sáng; rạng rỡ, ánh sáng chói lọi (光耀)

2.光耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燀耀

chǎn

yào

耀

Các từ liên quan

燀业
燀威
燀热
燀赫
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
燀
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Hình thái radical:
⿰火單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép