Bản dịch của từ 燀赫 trong tiếng Việt
燀赫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
燀赫 (Tính từ)
【chǎn hè】
01
Rạng rỡ, lừng lẫy; nổi tiếng, quyền quý (thường dùng để ca ngợi địa vị, thanh thế)
显赫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燀赫
chǎn
燀
hè
赫
Các từ liên quan
燀业
燀威
燀热
燀耀
赫兹
赫咤
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
- Hình thái radical:
- ⿰火單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阐
刬
㯆
諂
䊲
䩶
産
繟
啴
蕆
旵
產
撣
玬
疸
皽
掸
瓭
䃫
担
撢
賧
黵
馾
㵌
儳
硟
䜛
䪜
䴼
㙴
䵐
幝
㬄
䱿
䴺
烃
灭
㶯
熑
煬
熕
燹
火
燱
爐
焖
㶪
暾
䚉
戱
黖
隰
𠁗
䎬
璔
篥
嶨
磢
濇
