Bản dịch của từ 燁 trong tiếng Việt
燁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
燁 (Tính từ)
【yè】
01
Ánh lửa rực rỡ, sáng chói như ánh mặt trời (nhớ đến từ 'diệp' trong Hán Việt, tượng trưng cho sự rực rỡ như lá vàng dưới ánh nắng).
火光,日光,光輝燦爛:~~。《集韻•緝韻》:「燁,火盛皃。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 㷸, 烨, 熀, 𤍞, 𤑼
- Hình thái radical:
- ⿰,火,華
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨一一丨一丨一一丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叶
䴾
靥
射
谒
驜
烨
嶪
䥡
䅬
擖
㙪
煵
㷩
烄
煩
熑
炱
燷
烧
㷪
炵
燹
㷅
蝸
膂
磁
踎
馶
榝
䎐
聡
㙠
槗
榕
䪶
