Bản dịch của từ 燃油表 trong tiếng Việt

燃油表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

燃油表 (Cụm từ)

rán yóu biǎo
01

Nhiên liệu kế; Đồng hồ nhiên liệu

用于显示汽车或其他交通工具中燃油的剩余量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燃油表

rán

yóu

biǎo

燃
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
然, 𧆋, 㸐, 䖄, 𤓉, 𤓌, 𭵃
Hình thái radical:
⿰,火,然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép