Bản dịch của từ 燃烧弹 trong tiếng Việt

燃烧弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

燃烧弹 (Danh từ)

rán shāo dàn
01

Đạn lửa; đạn cháy; bom cháy

一种能使目标引起燃烧的枪弹或炸弹,一般用铝热剂黄磷、凝固汽油等作为烧燃烧剂也叫烧夷弹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bom lửa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燃烧弹

rán

shāo

dàn

Các từ liên quan

燃指
燃放
燃料
燃料化学
燃料油
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
燃
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
然, 𧆋, 㸐, 䖄, 𤓉, 𤓌, 𭵃
Hình thái radical:
⿰,火,然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép