Bản dịch của từ 燃烧炉 trong tiếng Việt
燃烧炉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | r | an | thanh sắc |
燃烧炉 (Danh từ)
【rán shāo lú】
01
Lò đốt
燃烧炉、电弧燃烧炉又名碳硫燃烧炉,简称电弧炉,它是利用高压、高频振荡电路,形成瞬间大电流点燃样品,使样品在富氧条件下迅速燃烧后产生的混合气体,经过化学分析程序,定量而快捷地分析出样品中碳、硫含量的设备,它是我国理化工作者多年辛勤劳动的结晶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燃烧炉
rán
燃
shāo
烧
lú
炉
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
- Các biến thể:
- 然, 𧆋, 㸐, 䖄, 𤓉, 𤓌, 𭵃
- Hình thái radical:
- ⿰,火,然
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔳
䳿
䰯
蚦
袇
蚺
袡
呥
䖄
䫇
髯
㲯
爩
烂
燈
㷏
焵
㸇
燧
焠
烄
烟
㶼
㶧
䡡
蟆
𠘒
儖
隲
瞗
䑾
螑
甏
㦤
𠐑
䣢
燃烧
点燃
燃料
燃气
燃起
燃油
燃放
阻燃
易燃
燃煤
