Bản dịch của từ 燋夭 trong tiếng Việt

燋夭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

燋夭 (Động từ)

jiāo yāo
01

Héo tàn, suy yếu; suy sụp, bị làm hủy hoại (thường chỉ cây cỏ hoặc sức khỏe/ tinh thần)

凋零摧折。燋,通“憔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燋夭

jiāo

yāo

Các từ liên quan

燋劳
燋卷
燋壤
燋头烂额
燋尾
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
燋
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠ】【TIỀU, TIÊU】
Các biến thể:
灼, 爝
Hình thái radical:
⿰火焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép