Bản dịch của từ 燋头烂额 trong tiếng Việt
燋头烂额
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
燋头烂额 (Tính từ)
【jiāo tóu làn é】
01
Đầu tóc cháy sém, trán bỏng rát; hình ảnh ví von chỉ trạng thái vô cùng bối rối, lúng túng, khốn đốn (cùng nghĩa với “焦头烂额”).
烧焦了头,灼伤了额。比喻非常狼狈窘迫。同“焦头烂额”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燋头烂额
jiāo
燋
tóu
头
làn
烂
é
额
Các từ liên quan
燋劳
燋卷
燋壤
燋夭
燋尾
头一无二
头七
头上
头上安头
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
额兵
额办
额名
额外
额外主事
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄐㄧㄠ, ㄑㄧㄠˊ】【TIÊU, TIỀU】
- Các biến thể:
- 灼, 爝
- Hình thái radical:
- ⿰火焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢒
憍
嬌
浇
敎
膲
鮫
䩌
娇
鷦
澆
虠
鞽
翘
峤
嫶
㚁
僑
礄
潐
侨
硚
槗
㩰
妜
䍊
㭈
倔
孒
攫
爴
匷
駃
崛
髉
嚼
着
㹿
龺
斱
諑
圴
彴
鋜
斫
篧
犳
㲋
㶿
爨
炼
焨
㷽
煡
烊
㶪
燖
燸
烽
焋
犟
𠓼
融
霒
𠕭
㺞
橔
糗
髻
螑
䁧
䙤
