Bản dịch của từ 燋杀 trong tiếng Việt

燋杀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

燋杀 (Tính từ)

jiāo shā
01

Âm thanh khẩn thiết, gấp gáp; giọng nói khàn khàn, gấp như than rực ( = ”,形容声音急促)

声音急促。燋,通“噍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燋杀

jiāo

shā

Các từ liên quan

燋劳
燋卷
燋壤
燋夭
燋头烂额
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
燋
Bính âm:
【qiáo】【ㄐㄧㄠ, ㄑㄧㄠˊ】【TIÊU, TIỀU】
Các biến thể:
灼, 爝
Hình thái radical:
⿰火焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép