Bản dịch của từ 燋烂 trong tiếng Việt
燋烂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
燋烂 (Động từ)
【jiāo làn】
01
Chết; diệt vong (chỉ sự suy sụp hoặc tiêu vong hoàn toàn)
2.指死亡,灭亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị cháy sém rồi mục nát; cháy đen, hư hỏng nát (do cháy hoặc cháy khô rồi mục)
1.烧焦糜烂。燋,通“焦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燋烂
jiāo
燋
làn
烂
Các từ liên quan
燋劳
燋卷
燋壤
燋夭
燋头烂额
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠ】【TIỀU, TIÊU】
- Các biến thể:
- 灼, 爝
- Hình thái radical:
- ⿰火焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢒
憍
嬌
浇
敎
膲
鮫
䩌
娇
鷦
澆
虠
鞽
翘
峤
嫶
㚁
僑
礄
潐
侨
硚
槗
㩰
妜
䍊
㭈
倔
孒
攫
爴
匷
駃
崛
髉
嚼
着
㹿
龺
斱
諑
圴
彴
鋜
斫
篧
犳
㲋
㶿
爨
炼
焨
㷽
煡
烊
㶪
燖
燸
烽
焋
犟
𠓼
融
霒
𠕭
㺞
橔
糗
髻
螑
䁧
䙤
