Bản dịch của từ 燋种 trong tiếng Việt
燋种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
燋种 (Danh từ)
【jiāo zhǒng】
01
Hạt bị cháy, hạt cháy khét (hạt giống hoặc hạt thực vật bị đốt cháy đến mức cháy xém)
烧焦的种子。燋,通“焦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燋种
jiāo
燋
zhǒng
种
Các từ liên quan
燋劳
燋卷
燋壤
燋夭
燋头烂额
种五生
种人
种众
种佃
种作
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄐㄧㄠ, ㄑㄧㄠˊ】【TIÊU, TIỀU】
- Các biến thể:
- 灼, 爝
- Hình thái radical:
- ⿰火焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢒
憍
嬌
浇
敎
膲
鮫
䩌
娇
鷦
澆
虠
鞽
翘
峤
嫶
㚁
僑
礄
潐
侨
硚
槗
㩰
妜
䍊
㭈
倔
孒
攫
爴
匷
駃
崛
髉
嚼
着
㹿
龺
斱
諑
圴
彴
鋜
斫
篧
犳
㲋
㶿
爨
炼
焨
㷽
煡
烊
㶪
燖
燸
烽
焋
犟
𠓼
融
霒
𠕭
㺞
橔
糗
髻
螑
䁧
䙤
