Bản dịch của từ 燋金烁石 trong tiếng Việt
燋金烁石
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
燋金烁石 (Tính từ)
【jiāo jīn shuò shí】
01
Nóng đến mức như làm tan chảy vàng đá; trời cực kỳ oi bức (mô tả thời tiết gay gắt)
使金石销熔,形容天很酷热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燋金烁石
jiāo
燋
jīn
金
shuò
烁
shí
石
Các từ liên quan
燋劳
燋卷
燋壤
燋夭
燋头烂额
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
烁亮
烁光
烁德
烁日
烁灼
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄐㄧㄠ, ㄑㄧㄠˊ】【TIÊU, TIỀU】
- Các biến thể:
- 灼, 爝
- Hình thái radical:
- ⿰火焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢒
憍
嬌
浇
敎
膲
鮫
䩌
娇
鷦
澆
虠
鞽
翘
峤
嫶
㚁
僑
礄
潐
侨
硚
槗
㩰
妜
䍊
㭈
倔
孒
攫
爴
匷
駃
崛
髉
嚼
着
㹿
龺
斱
諑
圴
彴
鋜
斫
篧
犳
㲋
㶿
爨
炼
焨
㷽
煡
烊
㶪
燖
燸
烽
焋
犟
𠓼
融
霒
𠕭
㺞
橔
糗
髻
螑
䁧
䙤
