Bản dịch của từ 燋铄 trong tiếng Việt

燋铄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

燋铄 (Tính từ)

jiāo shuò
01

Cháy rực, nóng đến chảy, rực đỏ và tan chảy (cháy nhiệt làm hóa lỏng)

灼热而熔化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燋铄

jiāo

shuò

Các từ liên quan

燋劳
燋卷
燋壤
燋夭
燋头烂额
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
燋
Bính âm:
【qiáo】【ㄐㄧㄠ, ㄑㄧㄠˊ】【TIÊU, TIỀU】
Các biến thể:
灼, 爝
Hình thái radical:
⿰火焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép