Bản dịch của từ 燋龙温池 trong tiếng Việt

燋龙温池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

燋龙温池 (Danh từ)

jiāo lóng wēn chí
01

Tên một cái bể tắm (hồ nước) thời Tấn, do在池中放置燒熱的銅龍使水常溫熱意為燒龍使池溫熱」—可理解 là“用燒熱的龍形銅器加熱浴池的專名

晋石虎的浴池名。用烧烫的铜龙置于水中,使池水保持温热,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燋龙温池

jiāo

lóng

wēn

chí

Các từ liên quan

燋劳
燋卷
燋壤
燋夭
燋头烂额
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
温中
温丽
温乎
温习
温书
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
燋
Bính âm:
【qiáo】【ㄐㄧㄠ, ㄑㄧㄠˊ】【TIÊU, TIỀU】
Các biến thể:
灼, 爝
Hình thái radical:
⿰火焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép