Bản dịch của từ 燎原之火 trong tiếng Việt

燎原之火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

燎原之火 (Danh từ)

liáo yuán zhī huǒ
01

比喻像旷野上的大火一样迅速蔓延不断壮大难以扑灭的力量或运动常指革命抗争或社会运动)。可联想汉越」= cháy lan, 「」= đồng rộng.

好像大火在原野上燃烧,使人无法接近。比喻不断壮大,不可抗拒的革命力量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燎原之火

liáo

yuán

zhī

huǒ

Các từ liên quan

燎亮
燎原
燎原之势
燎原烈火
原主
原亮
原人
原仲
原件
之个
之乎者也
之任
之前
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
燎
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
尞, 𤉞, 𤊽, 𤐗, 𥛰, 𡼷, 爎, 爒, 㶫, 𤉲, 𤋯, 𤑗, 𤒧, 燎
Hình thái radical:
⿰,火,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép