Bản dịch của từ 燎炙 trong tiếng Việt

燎炙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

燎炙 (Động từ)

liáo zhì
01

Đốt nướng/thui (một cách nhanh trên lửa để làm chín hoặc tạo mùi khói; thường áp dụng cho thịt)

1.一种烹饪法。将肉类等食品放在火上烧烤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hơ, nướng/chiên át bằng lửa nhỏ; sấy, hun cho nóng (cảm giác 'đốt nhẹ' hoặc 'hơ cho chín') — Hán-Việt: liễu, chủ yếu ý là 'hơ/nướng bằng ngọn lửa'.

2.烘烤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燎炙

liáo

zhì

Các từ liên quan

燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
燎
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
尞, 𤉞, 𤊽, 𤐗, 𥛰, 𡼷, 爎, 爒, 㶫, 𤉲, 𤋯, 𤑗, 𤒧, 燎
Hình thái radical:
⿰,火,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép