Bản dịch của từ 燎竹 trong tiếng Việt

燎竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

Liǎo

ㄌㄧㄠˇliaothanh hỏi

燎竹 (Danh từ)

liáo zhú
01

Báo đốt bằng tre nứa (loại pháo/miếng tre đốt để phát tiếng nổ), ngày xưa dùng để xua ma trừ tà

通称爆竹。古时指以火燃竹,毕剥有声,用以驱鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燎竹

liáo

zhú

Các từ liên quan

燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
燎
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
尞, 𤉞, 𤊽, 𤐗, 𥛰, 𡼷, 爎, 爒, 㶫, 𤉲, 𤋯, 𤑗, 𤒧, 燎
Hình thái radical:
⿰,火,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép