Bản dịch của từ 燐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

(Danh từ)

lín
01

Lân; như 'lân tinh'. (Danh) Lửa ma chơi. (Danh) Nguyên tố hóa học (phosphorus; P). §Cũng như lân .

Ví dụ
燐
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
𤐪, 𤒑, 𦺸, 𧃮, 𤌠, 燐
Hình thái radical:
⿰火粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép