Bản dịch của từ 燑燑 trong tiếng Việt

燑燑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

燑燑 (Tính từ)

tóng tóng
01

Hơi nóng bốc lên; hơi nước/khói nóng bay cuồn cuộn lên (ví dụ: nước sôi, nồi canh đang sủi)

1.热气上腾貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sáng rực, rực rỡ (mô tả vẻ sáng, chói của ánh sáng)

2.明亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燑燑

tóng

燑
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一丶丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép