Bản dịch của từ 燒 trong tiếng Việt
燒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
燒 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Hỏa và âm '堯', gốc nghĩa là làm cho vật cháy lên như lửa bùng
(形聲。從火,堯聲。本義:使物着火)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đốt cháy, thiêu đốt (như trong câu 'đốt cháy quần áo', 'đốt hương cúng')
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nướng, phơi khô dưới ánh nắng (như nướng thịt, phơi nắng cho khô)
烘烤;曝曬。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiếu sáng, tỏa sáng (như ánh sáng mặt trời chiếu rọi)
照耀;照射。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hâm nóng, làm nóng để thay đổi trạng thái (như luyện kim, luyện thuốc)
加熱使物體發生變化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phương pháp nấu ăn: chiên sau khi hầm hoặc hầm sau khi chiên (món ăn kiểu này)
烹調方法之一。先用油炸,再加湯汁炒或燉,或先煮熟再用油炸
Sốt, sốt cao do bệnh (như 'trẻ con bị sốt liên tục')
體溫升高,得熱病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
燒 (Danh từ)
Lửa cháy ngoài đồng ruộng, cháy rừng (như 'lửa cháy đồng')
野火
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rượu trắng, rượu đốt, rượu có nồng độ cồn cao và dễ cháy (còn gọi là 'rượu trắng')
指燒酒。用蒸餾法制成的酒,透明無色,酒精含量較高,引火能燃燒。也稱「白酒」。又如:燒刀(強烈的酒。也稱燒刀子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 㶮, 烧, 焼, 𤌸, 𧄣
- Hình thái radical:
- ⿰,火,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
