Bản dịch của từ 燓 trong tiếng Việt
燓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
燓 (Động từ)
【fén】
01
Cùng nghĩa với “焚” (phóng hỏa đốt), ví dụ như đốt đồng ruộng để làm đất mới; nhớ câu “燓 là đốt ruộng, có lửa cháy rực rỡ” giúp dễ nhớ.
同“焚”。《説文•火部》:“燓,燒田也。从火棥,棥亦聲。”《集韻•文韻》:“焚,火灼物也。或作燓。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
