Bản dịch của từ 燔刑 trong tiếng Việt

燔刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

燔刑 (Danh từ)

fán xíng
01

Hình phạt tàn nhẫn thiêu sống người cho đến chết.

烧人致死的残酷刑罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燔刑

fán

xíng

Các từ liên quan

燔丧
燔书坑儒
燔告
燔器
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
燔
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,番
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép