Bản dịch của từ 燔炰 trong tiếng Việt
燔炰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
燔炰 (Danh từ)
【fán páo】
01
Tên gọi khác của '燔炮', chỉ loại pháo hoặc súng nhỏ dùng để bắn trong lễ hội hay quân sự cổ truyền.
见“燔炮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燔炰
fán
燔
páo
炰
Các từ liên quan
燔丧
燔书坑儒
燔刑
燔告
炰凤烹龙
炰哮
炰烋
炰烙
炰煎
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
- Các biến thể:
- 焚
- Hình thái radical:
- ⿰,火,番
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釩
䫶
䪤
礬
凣
䭵
㠶
烦
舧
蠜
䮳
樊
熦
爙
燏
炜
煻
灮
熄
㷼
㷖
烰
㶹
㷊
澮
鴚
橒
㦢
霋
鴟
䨀
戰
璣
瞟
髵
鍣
