Bản dịch của từ 燔骨 trong tiếng Việt

燔骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

燔骨 (Danh từ)

fán gǔ
01

Xương trong miếng thịt nướng, phần cứng giữa thịt.

炙肉中的骨头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燔骨

fán

Các từ liên quan

燔丧
燔书坑儒
燔刑
燔告
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
燔
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,番
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép