Bản dịch của từ 燕乐 trong tiếng Việt

燕乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕乐 (Danh từ)

yàn lè
01

Tiệc rượu chiêu đãi khách; vui hưởng, vui đãi (theo ý cổ, gắn với uống rượu đãi khách)

安乐。。诗经.小雅.鹿鸣:「我有旨酒,以燕乐嘉宾之心。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

燕饮时所用的音乐。。周礼.春官.钟师:「凡祭祀飨食奏燕乐。」

Ví dụ
03

追逐宴饮酒色之乐。。汉书.卷十.成帝纪:「其后幸酒,乐燕乐。」

Ví dụ
04

俗乐。唐代以先王之乐为雅乐,新声为清乐,合番部为燕乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕乐

yàn

燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép