Bản dịch của từ 燕九节 trong tiếng Việt

燕九节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕九节 (Danh từ)

yàn jiǔ jié
01

Một phong tục cũ: ngày mùng 19 tháng Giêng âm lịch được gọi là “燕九节” (ngày hội/kiêng kỵ truyền thống).

旧俗以正月十九日为“燕九节”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕九节

yàn

jiǔ

jié

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕于飞
燕云
燕云十六州
九三学社
九三鼎
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép