Bản dịch của từ 燕云 trong tiếng Việt

燕云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕云 (Danh từ)

yàn yún
01

燕云五代时文献中指燕州云州二地合称常用来泛指华北地区历史地名

1.五代时,后晋石敬瑭以燕云十六州割让给契丹。燕指幽州,云指云州。见《新五代史.晋高祖纪》。后以“燕云”泛指华北地区。

Ví dụ
02

Chỉ vùng kinh đô thời Minh (khu vực quanh thủ đô; tên địa danh lịch sử)

2.指明代京都地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕云

yàn

yún

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云十六州
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép