Bản dịch của từ 燕亵 trong tiếng Việt

燕亵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕亵 (Tính từ)

yàn xiè
01

Việc ăn ở hàng ngày trong nhà; sinh hoạt thường nhật (từ Hán cổ, chỉ đời sống gia đình, việc tiếp khách trong nhà)

1.谓日常家居。

Ví dụ
02

Thân mật mang tính khiếm nhã, thân mật quá mức mang sắc thái ô danh hoặc sàm sỡ

2.亲昵猥亵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕亵

yàn

xiè

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
亵人
亵侮
亵刑
亵味
亵器
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép