Bản dịch của từ 燕休 trong tiếng Việt
燕休
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕休 (Động từ)
【yàn xiū】
01
An hưởng; nghỉ ngơi, ở ẩn, sống an nhàn (thường chỉ yên ổn hưởng tuổi già hoặc ẩn dật)
1.闲居;休息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ăn uống, nghỉ dưỡng, tận hưởng nghỉ ngơi sau tiệc (yến ẩm, nghỉ ngơi để hồi sức)
2.宴饮休养。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕休
yàn
燕
xiū
休
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
休上人
休下
休业
休书
休享
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
