Bản dịch của từ 燕体 trong tiếng Việt

燕体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕体 (Danh từ)

yàn tǐ
01

(Từ) có nguồn gốc từ Zhao Feiyan, hoàng hậu của Hoàng đế Cheng nhà Hán. Nó mô tả chuyển động nhẹ nhàng hoặc cơ thể và cơ thể ánh sáng. Nó thường được dùng để mô tả tư thế duyên dáng và mềm mại của phụ nữ.

汉成帝皇后赵飞燕体轻善舞,后因以“燕体”形容物之轻柔或女子体态轻盈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕体

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
体上
体二
体亮
体亲
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép