Bản dịch của từ 燕余 trong tiếng Việt

燕余

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕余 (Danh từ)

yàn yú
01

Tên đất/地名指古代的燕地今北京一带及其周边),作地名使用

1.指燕地。

Ví dụ
02

Chỉ mỹ nữ ở đất Yên; cũng dùng chung để chỉ những người múa hát (giai nhân, vũ nữ truyền thống).

2.指燕地的美女。亦泛指舞女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕余

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
余一人
余一余三
余丁
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép