Bản dịch của từ 燕养 trong tiếng Việt

燕养

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕养 (Danh từ)

yàn yǎng
01

Sự nuôi dưỡng, cung cấp sinh hoạt hàng ngày (ăn mặc, chỗ ở) trong cuộc sống thường ngày

平时的生活供养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕养

yàn

yǎng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
养不大
养世
养中
养乏
养乐
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép