Bản dịch của từ 燕南赵北 trong tiếng Việt

燕南赵北

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕南赵北 (Danh từ)

yàn nán zhào běi
01

Chỉ chung vùng phía bắc sông Hoàng Hà (tức miền Bắc Trung Quốc); nghĩa bóng: vùng phương Bắc nói chung

泛指黄河以北地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕南赵北

yàn

nán

zhào

běi

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
南中
南为
南之威
南乌
南乐
赵中贵
北上
北乡
北京
北京人
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép