Bản dịch của từ 燕卵 trong tiếng Việt

燕卵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕卵 (Danh từ)

yàn luǎn
01

Một tên gọi cổ của quả long nhãn (longan) — quả nhỏ, vỏ nâu, ruột trong như mắt, vị ngọt; Hán Việt: nhãn.

龙眼的别名。见明李时珍《本草纲目.果三.龙眼》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕卵

yàn

luǎn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép