Bản dịch của từ 燕台句 trong tiếng Việt

燕台句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕台句 (Danh từ)

yàn tái jù
01

Danh xưng thơ ca (một kiểu câu/đoạn thơ thời Đường mang cảm xúc u sầu, ngôn tình công phu) — ám chỉ những tác phẩm thơ chữ nghĩa trau chuốt, tả tình nhớ người, tiếc nuối quá khứ

唐代李商隐尝作《燕台诗》四首,描情摹怨﹑忆旧伤别,备极工细,传颂一时。洛中妓柳枝尤赞诵之。后因以“燕台句”指工于言情的诗词佳作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕台句

yàn

tái

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
台下
台严
台中
台中市
台仆
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép