Bản dịch của từ 燕啄 trong tiếng Việt

燕啄

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕啄 (Thành ngữ)

yàn zhuó
01

燕啄皇孙”——燕子叼啄喂食或啄弄幼小的婴儿或指小鸟叼食引申为喂养啄食的动作描写

见“燕啄皇孙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕啄

yàn

zhuó

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
啄啄
啄噪
啄木
啄木鸟
啄花鸟
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép