Bản dịch của từ 燕啄皇孙 trong tiếng Việt

燕啄皇孙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕啄皇孙 (Tính từ)

yàn zhuó huáng sūn
01

Âm mưu hãm hại hoàng tử.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕啄皇孙

yàn

zhuó

huáng

sūn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
啄啄
啄噪
啄木
啄木鸟
啄花鸟
皇上
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép