Bản dịch của từ 燕喜 trong tiếng Việt

燕喜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕喜 (Danh từ)

yàn xǐ
01

Yến tiệc vui vẻ; việc ăn uống ca vui trong dịp hội họp (Hán-Việt: yến hỷ)

1.宴饮喜乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bữa tiệc lễ hội, yến tiệc mang tính vui mừng (yên hỷ: tiệc mừng)

2.喜庆之宴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕喜

yàn

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép