Bản dịch của từ 燕喜亭 trong tiếng Việt
燕喜亭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕喜亭 (Danh từ)
【yàn xǐ tíng】
01
Tên một cái亭 (đình/quán nhỏ) – cụ thể là di tích/điểm nghỉ chân gọi là Yến Hỉ Đình ở huyện Liên, Quảng Đông; do thời Đường người ta lập làm chỗ nghỉ ngơi, vui chơi.
亭名。在广东省连县城内北山下。唐王弘中为连州司户参军时建。为闲居游乐之所。唐韩愈取《诗.鲁颂.閟宫》“鲁侯燕喜”之义,题名为“燕喜之亭”,并作《燕喜亭记》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕喜亭
yàn
燕
xǐ
喜
tíng
亭
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
