Bản dịch của từ 燕器 trong tiếng Việt
燕器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕器 (Danh từ)
【yàn qì】
01
Đồ ăn, đồ bày cỗ dùng trong lễ yến cổ (bình, bát, đĩa dùng trong nghi lễ chiêu đãi)
2.古代行燕礼时所用的食器。
Ví dụ
02
Đồ dùng sinh hoạt hàng ngày (đồ dùng trong nhà)
1.指日常生活用品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕器
yàn
燕
qì
器
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
