Bản dịch của từ 燕坐 trong tiếng Việt

燕坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕坐 (Động từ)

yàn zuò
01

Ngồi thoải mái, ngồi rỗi; ngồi chơi (thản nhiên, yên vị)

1.安坐;闲坐。

Ví dụ
02

Ngồi thiền; tọa thiền (chỉ hành động ngồi tĩnh tâm theo kiểu thiền định)

2.指坐禅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giải thích: cho (thức) ăn; cấp thực phẩm (thường nói về cho chim, gia súc ăn)

3.指施食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕坐

yàn

zuò

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép