Bản dịch của từ 燕垒 trong tiếng Việt
燕垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕垒 (Danh từ)
【yàn lěi】
01
Chỗ ở; nơi cư trú (ẩn dụ: nơi để sinh sống, cư trú tạm thời)
2.喻栖身之所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà thổ; quán buôn bán dâm (chỉ nơi chứa gái mại dâm)
3.喻指娼馆妓院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tổ chim én; chỉ chỗ trú ẩn nhỏ, dễ bị phá vỡ hoặc脆弱的据点(比喻)
1.燕子的窝。比喻脆弱的据点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕垒
yàn
燕
lěi
垒
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
