Bản dịch của từ 燕处危巢 trong tiếng Việt

燕处危巢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕处危巢 (Tính từ)

yàn chǔ wēi cháo
01

Ở nơi nguy hiểm; nguy cơ rình rập

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕处危巢

yàn

chǔ

wēi

cháo

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
处世
处之夷然
危丝
危主
危乡
危乱
危事
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép