Bản dịch của từ 燕姬 trong tiếng Việt
燕姬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
燕姬 (Danh từ)
【yàn jī】
01
Nữ nhân đẹp ở đất Yên; chỉ chung mỹ nữ vùng Yên (古称或诗文用法)
2.泛指燕地美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nàng Yến (con gái nước Bắc燕 thời Xuân Thu)
1.春秋时北燕之女。
Ví dụ
03
Chỉ chung các phi tần, cung nữ; thiếp, cung nhân (từ cổ, mang nghĩa lịch sử)
3.泛指妃嫔姬妾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕姬
yàn
燕
jī
姬
Các từ liên quan
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬公
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴳
雁
讌
觾
燄
豓
㷳
硏
妟
验
嬿
谚
嬮
嶖
篶
黫
菸
閼
樮
阉
醃
臙
懕
淊
熬
点
炰
為
焏
烹
烈
羔
黒
熊
煞
燾
燉
縧
㲪
輰
頱
縜
䬊
錆
兣
䧫
䴳
褧
燕窝
燕子
海燕
燕麦
燕京
燕国
燕巢
雨燕
燕雀
燕山
郢书燕说
环肥燕瘦
