Bản dịch của từ 燕婉之欢 trong tiếng Việt

燕婉之欢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕婉之欢 (Tính từ)

yàn wǎn zhī huān
01

Tình cảm vợ chồng hòa thuận.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕婉之欢

yàn

wǎn

zhī

huān

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
之个
之乎者也
之任
之前
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép